Cách trắc nghiệm DISC và bài trắc nghiệm tính cách cá nhân DISC.

Bài trắc nghiệm tính các cá nhân DISC gồm 28 câu hỏi và trả lời như sau. Trong mỗi ô chọn ô có mô tả giống bạn nhiều nhất và ô có mô tả giống bạn ít nhất.

Các câu hỏi trong bài trắc nghiệm tính cách cá nhân DISC như sau

Khoanh tròn tính cách giống bạn nhiều nhất và tính cách giống bạn ít nhất tương ứng với từng câu hỏi.

Câu hỏi thứ nhất:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình, say mê

A A

Daring: táo bạo, cả gan

O O

Diplomatic: có tài ngoại giao

P P

Satisfied: dễ thỏa mãn

B B

Câu hỏi thứ 2:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Cautious: thận trọng, cẩn trọng

P P

Determined: quả quyết, kiên quyết

O O

Convincing: có sức thuyết phục

A A

Good natured: có tính thiện, bản chất tốt

B N

Câu hỏi thứ 3:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Friendly: thân thiện

A N

Accurate: chính đáng, xác đáng

P P

Outspoken: nói thẳng, trực tính

O O

Calm: điềm tĩnh

N B

Câu hỏi thứ 4:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Talkative: nói nhiều

A A

Controlled: có kiểm soát, tiết chế

P P

Conventional: nói theo thói quen

B B

Decisive: kiên quyết, quả quyết, dứt khoát

O O

Câu hỏi thứ 5:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Poised: đĩnh đạc, tự chủ, bình tĩnh

A A

Observant: hay quan sát, tinh ý

P N

Modest: khiêm tốn, nhún nhường

B B

Impatient: không có kiên nhẫn

O O

Câu hỏi thứ 6:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Tactful: khéo ứng xử, lịch thiệp

P P

Agreeable: sẵn sàng tán thành, đồng ý

B B

Magnetic: có sức hấp dẫn, lôi cuốn

A A

Insistent: cương quyết

O O

Câu hỏi thứ 7:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Brave: can đảm

O O

Inspiring: gây cảm hứng

A A

Submissive: dễ phục tùng

B B

Timid: nhút nhát

N P

Câu hỏi thứ 8:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Reserved: kín đáo, dè dặt

P P

Obliging: sẵn lòng giúp đỡ

B B

Strong-willed: cứng cỏi, kiên quyết

O O

Cheerful: vui vẻ, tươi cười

A A

Câu hỏi thứ 9:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Adventurous: liều lĩnh, thích phiêu lưu, mạo hiểm

O O

Insightful: sâu sắc, sáng suốt

P P

Out-going: dễ gần, thoải mái, chan hòa

A A

Moderate: ôn hòa

B B

Câu hỏi thứ 10:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Gentle: hòa nhã, nhẹ nhàng, lịch sự

B B

Persuasive: có tài thuyết phục

A N

Humble: khiêm nhường

N P

Original: độc đáo, lập dị

N O

Câu hỏi thứ 11:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Expressive: diễn cảm

A A

Conscientious: tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ

P P

Dominant: lấn át, thống trị

O O

Responsive: đáp ứng nhiệt tình, phản ứng nhanh

N B

Câu hỏi thứ 12:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Attractive: cuốn hút

A A

Introspective: nội tâm

P P

Stubborn: cứng đầu

O O

Predictable: dễ đoán

B B

Câu hỏi thứ 13:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Stimulating: kích thích, khuyến khích

A A

Kind: tử tế

P P

Perceptive: dễ cảm thụ

B B

Independent: độc lập

O O

Câu hỏi thứ 14:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Competitive: cạnh tranh

O O

Considerate: ân cần, chu đáo

B B

Joyful: mang lại niềm vui

A A

Private: ẩn dật, cách biệt

P P

Câu hỏi thứ 15:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Fussy: nhắng nhít, cầu kỳ, kiểu cách

P P

Obedient: vâng lời, dễ bảo

B B

Firm: kiên quyết

O O

Playful: hay nghịch

A A

Câu hỏi thứ 16:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Impulsive: bốc đồng

A A

Introverted: hướng nội

P P

Forceful: mạnh mẽ, sinh động, đầy sức thuyết phục

O O

Easy-going: dễ dãi

B B

Câu hỏi thứ 17:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Logical: suy nghĩ theo logic

P P

Bold: táo bạo, dũng cảm

O O

Loyal: trung thành

B B

Charming: duyên dáng, quyến rũ

A A

Câu hỏi thứ 18:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Sociable: dễ gần, chan hòa

A A

Patient: kiên nhẫn

B B

Self-reliant: tự lực

O O

Soft spoken: nói năng nhẹ nhàng

P P

Câu hỏi thứ 19:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Willing: có thiện ý, hay giúp đỡ

B B

Eager: hăm hở, nhiệt tình

O N

Thorough: cẩn thận, tỉ mỉ

P P

High-spirited: cao thượng

A A

Câu hỏi thứ 20:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Aggressive: xông xáo, năng nổ

O O

Extroverted: dễ gần, chan hòa

A A

Amiable: dễ kết bạn

B B

Fearful: e ngại

N P

Câu hỏi thứ 21:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Good mixer: giao thiệp tốt

A A

Refined: lịch sự, tao nhã

P P

Vigorous: mãnh liệt

O O

Lenient: hiền hậu, khoan dung

B B

Câu hỏi thứ 22:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Captivating: hấp dẫn, quyến rũ

A A

Contented: dễ chấp nhận, dễ hài lòng, thỏa mãn

B B

Demanding: đòi hỏi khắt khe

O O

Compiant: hay phục tùng

P P

Câu hỏi thứ 23:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Argumentative: hay tranh cãi

O O

Systematic: làm việc có phương pháp, có hệ
thống

P P

Cooperative: thiên về hướng hợp tác

B B

Light-hearted: vô tư lự, thư thái

A A

Câu hỏi thứ 24:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Jovial: vui vẻ, vui tính

A A

Precise: đòi hỏi chính xác

P P

Direct: thẳng thắn, đích thân làm

O O

Even-tempered: điền đạm, bình thản

B

B

Câu hỏi thứ 25:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Confident: tự tin

A A

Sympathethic: dễ cảm thông

B B

Impartial: công bằng, không thiên vị

N P

Assertive: quả quyết, quyết đoán

O O

Câu hỏi thứ 26:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Well-disciplined: có kỉ luật tốt

P P

Generous: rộng lượng, hào phóng

B B

Animated: sôi nổi, đầy sinh khí

A A

Persistent: bền bỉ

O O

Câu hỏi thứ 27:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Restless: luôn không yên, hiếu động

O O

Neighborly: thuận hòa với bạn bè, mọi người

B B

Appealing: lôi cuốn, quyến rũ

A A

Careful: quan tâm, lo lắng đến người khác

P P

Câu hỏi thứ 28:

Tính cách của bạn:

Nhiều

ít

Respectful: luôn tôn trọng người khác

P P

Pioneering: đảm nhiệm vai trò tiên phong

O O

Optimistic: luôn lạc quan

A A

Helpful: hay giúp đỡ

B B

Sau khi thực hiện hết 28 câu trả lời về tính cách của mình thì bạn sẽ thực hiện tổng hợp như sau.

Cách thực hiện trắc nghiệm tính cách cá nhân DISC

Với 28 câu hỏi trên bạn thực hiện trả lời như sau:

  • Cột nhiều chọn một tính cách giống bạn nhất tương ứng với mỗi câu hỏi

  • Cột ít chọn một tính cách ít giống bạn nhất tương ứng với mỗi câu hỏi

Cách trắc nghiệm DISC và bài trắc nghiệm tính cách cá nhân DISC.

Sau khi hoàn thành trả lời 28 câu hỏi với lựa chọn các tính cách phù hợp nhất của bạn thì bạn thực hiện thống kê như sau.

Cách tính điểm sau khi thực hiện trắc nghiệm tính cách cá nhân DISC

Đếm số lượng O, A, B, P, N và điền vào các hàng tương ứng Nhiều và Ít. Lấy số lượng ở hàng Nhiều trừ cho số lượng ở hàng Ít và điền vào hàng thứ 3 tương ứng với bảng sau:

Giá trị cột nhiều trừ cho ít được DISC tương ứng.

Cách trắc nghiệm DISC và bài trắc nghiệm tính cách cá nhân DISC.

Ví dụ sau khi thực hiện bạn sẽ được kết quả như sau:

Cách trắc nghiệm DISC và bài trắc nghiệm tính cách cá nhân DISC.

Sau đó từ điểm DISC được tính từ nhiều – ít, bạn sẽ vẽ đồ thị DISC theo mẫu sau ứng với giá trị DISC, vẽ đường thẳng nối các điểm tương ứng:

Cách trắc nghiệm DISC và bài trắc nghiệm tính cách cá nhân DISC.

Ví dụ như sau khi bạn đã tính được giá trị DISC sau khi thực hiện trắc nghiệm, bạn sẽ vẽ được biểu đồ ví dụ như sau:

Cách trắc nghiệm DISC và bài trắc nghiệm tính cách cá nhân DISC.

Thông qua biểu đồ hoặc giá trị tính được từ kết quả trắc nghiệm DISC, bạn có thể biết được mình thiên về tính cách nào là chủ đạo.

Một số dạng biểu đồ thể hiện tính cách cá nhân DISC như sau.

Cách trắc nghiệm DISC và bài trắc nghiệm tính cách cá nhân DISC.

Post Author: Anh bán hàng